아무 단어나 입력하세요!

"grow up on" in Vietnamese

lớn lên cùng với

Definition

Điều gì đó thường xuyên xuất hiện trong cuộc sống hoặc trải nghiệm khi còn nhỏ, thường là thức ăn, âm nhạc hoặc văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn theo sau bởi một danh từ (ví dụ: 'lớn lên cùng với phim hoạt hình'). Thường dùng với thực phẩm, truyền thông, hay ảnh hưởng văn hóa, không dùng cho người.

Examples

I grew up on my grandmother's soup.

Tôi **lớn lên cùng với** món súp của bà ngoại.

Many kids grow up on cartoons.

Nhiều trẻ **lớn lên cùng với** phim hoạt hình.

She grew up on a farm eating fresh vegetables.

Cô ấy **lớn lên** ở trang trại và ăn rau tươi.

We grew up on '90s pop music, so those songs still feel special.

Chúng tôi **lớn lên cùng với** nhạc pop thập niên 90, nên những bài hát đó vẫn rất đặc biệt.

He grew up on superhero movies, so he knows all the characters.

Anh ấy **lớn lên cùng với** phim siêu anh hùng nên biết hết các nhân vật.

If you grow up on fast food, it's hard to change your habits later.

Nếu bạn **lớn lên cùng với** thức ăn nhanh thì sau này rất khó đổi thói quen.