"grow in" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó như sự tự tin, tầm quan trọng hoặc sự phổ biến tăng lên dần dần theo thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với danh từ trừu tượng (tự tin, phổ biến...), không dùng cho vật thể hữu hình. Phổ biến trong cả môi trường trang trọng lẫn thân mật.
Examples
She began to grow in confidence after joining the club.
Cô ấy bắt đầu **tăng lên về** sự tự tin sau khi gia nhập câu lạc bộ.
His skills grow in importance each year.
Kỹ năng của anh ấy **tăng lên về** tầm quan trọng mỗi năm.
Students often grow in knowledge over time.
Học sinh thường **tăng lên về** kiến thức theo thời gian.
You’ll grow in confidence the more you practice.
Bạn sẽ **tăng lên về** sự tự tin càng luyện tập nhiều hơn.
Our brand has really grown in popularity lately.
Gần đây thương hiệu của chúng tôi thực sự **tăng lên về** sự phổ biến.
That idea could grow in value over time if we develop it.
Nếu chúng ta phát triển nó, ý tưởng đó có thể **tăng lên về** giá trị theo thời gian.