아무 단어나 입력하세요!

"grouse" in Vietnamese

gà gô (chim)than phiền (khẩu ngữ)

Definition

Gà gô là một loài chim hoang dã sống ở vùng lạnh phương Bắc. Ngoài ra, trong tiếng Anh Anh hoặc Úc, 'grouse' còn có nghĩa là than phiền một cách không chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Grouse' dùng cho loài chim chỉ phù hợp cho bối cảnh động vật. Dùng như động từ là cách nói thân mật, chủ yếu trong tiếng Anh Anh hoặc Úc, hiếm gặp ở Mỹ. Nên tránh nhầm lẫn giữa nghĩa động từ và danh từ.

Examples

The grouse lives in cold forests.

**Gà gô** sống trong các khu rừng lạnh.

We saw a grouse during our hike.

Chúng tôi đã nhìn thấy một con **gà gô** trong chuyến đi bộ.

She likes watching grouse in winter.

Cô ấy thích ngắm **gà gô** vào mùa đông.

Don't grouse about the weather, just bring an umbrella!

Đừng **than phiền** về thời tiết, mang ô đi là được!

He always finds something to grouse about at work.

Anh ấy luôn tìm được điều để **than phiền** ở nơi làm việc.

A flock of grouse flew across the field at dawn.

Một đàn **gà gô** bay qua cánh đồng lúc bình minh.