아무 단어나 입력하세요!

"groundwork" in Vietnamese

công việc chuẩn bịnền tảng (chuẩn bị)

Definition

Những bước chuẩn bị hoặc công việc nền tảng giúp cho việc chính diễn ra suôn sẻ sau này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cụm 'lay the groundwork for', là danh từ không đếm được. Chỉ sự chuẩn bị tiền đề, khác với 'foundation' nghĩa là móng nhà.

Examples

She did the groundwork for the new project.

Cô ấy đã làm **công việc chuẩn bị** cho dự án mới.

Good groundwork is important for success.

**Công việc chuẩn bị** tốt rất quan trọng để thành công.

We need to finish the groundwork before starting construction.

Chúng ta cần hoàn thành **công việc chuẩn bị** trước khi bắt đầu xây dựng.

He spent months laying the groundwork for his business plan.

Anh ấy đã dành nhiều tháng để lên **công việc chuẩn bị** cho kế hoạch kinh doanh.

Thanks to solid groundwork, the team finished faster than expected.

Nhờ có **công việc chuẩn bị** vững chắc, cả đội hoàn thành sớm hơn dự kiến.

Let’s lay the groundwork now so we don’t have issues later.

Hãy làm **công việc chuẩn bị** ngay bây giờ để sau này không gặp trục trặc.