"grounded in fact" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó dựa trên sự thật nghĩa là nó được xây dựng chắc chắn trên thông tin hoặc bằng chứng chính xác, đáng tin cậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn bản chính thức, học thuật, báo chí để nhấn mạnh tính xác thực. Không giống với 'dựa trên thực tế', vốn rộng nghĩa hơn.
Examples
His explanation was grounded in fact.
Giải thích của anh ấy **dựa trên sự thật**.
She wants her arguments to be grounded in fact.
Cô ấy muốn các lập luận của mình **dựa trên sự thật**.
Good science is always grounded in fact.
Khoa học tốt luôn **dựa trên sự thật**.
Let’s make sure our report is grounded in fact, not just opinions.
Hãy đảm bảo rằng báo cáo của chúng ta **dựa trên sự thật** chứ không chỉ là ý kiến.
His stories sound wild, but they're actually grounded in fact.
Những câu chuyện của anh ấy nghe tưởng chừng khó tin, nhưng thực ra **dựa trên sự thật**.
The article claims to be grounded in fact, but some details seem exaggerated.
Bài báo nói là **dựa trên sự thật**, nhưng một số chi tiết có vẻ bị phóng đại.