아무 단어나 입력하세요!

"ground on" in Vietnamese

dựa trên

Definition

Dựa vào các sự thật, lý do, hoặc nguyên tắc nhất định để làm nền tảng cho điều gì đó. Thường dùng để giải thích cơ sở của ý tưởng hoặc lập luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc học thuật, thường ở dạng bị động ('be grounded on'). Phân biệt với 'ground' nghĩa là mặt đất.

Examples

His argument was grounded on facts.

Lý lẽ của anh ấy được **dựa trên** sự thật.

The law is grounded on justice.

Luật **dựa trên** công lý.

Their decision was grounded on experience.

Quyết định của họ được **dựa trên** kinh nghiệm.

His beliefs are strongly grounded on tradition.

Niềm tin của anh ấy **dựa vững chắc trên** truyền thống.

All our policies are grounded on careful research.

Tất cả chính sách của chúng tôi đều **dựa trên** nghiên cứu kỹ lưỡng.

She wanted her decision to be grounded on logic, not emotions.

Cô ấy muốn quyết định của mình **dựa trên** lý trí, không phải cảm xúc.