아무 단어나 입력하세요!

"ground floor" in Vietnamese

tầng trệt

Definition

Tầng của toà nhà nằm ngang với mặt đất, thường là tầng bạn bước vào đầu tiên từ đường phố.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ground floor' ở Anh là 'tầng trệt', còn ở Mỹ thường gọi là 'first floor'. Khi đi quốc tế, chú ý sự khác biệt số tầng để tránh nhầm lẫn.

Examples

The reception is on the ground floor.

Quầy lễ tân ở **tầng trệt**.

We live on the ground floor of this building.

Chúng tôi sống ở **tầng trệt** của toà nhà này.

There is a café on the ground floor.

Có một quán cà phê ở **tầng trệt**.

Take the elevator to the ground floor and turn left.

Đi thang máy xuống **tầng trệt** rồi rẽ trái.

My office is just above the ground floor.

Văn phòng của tôi ở ngay trên **tầng trệt**.

Can you meet me in the lobby on the ground floor?

Bạn có thể gặp tôi ở sảnh **tầng trệt** không?