"grotty" in Vietnamese
bẩn thỉutồi tànkém chất lượng
Definition
Chỉ điều gì đó bẩn thỉu, không sạch sẽ hoặc chất lượng kém, thường dùng trong văn nói Anh-Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, mang ý nghĩa hài hước hoặc hơi coi thường. Dùng cho nơi chốn, vật hay người; nhẹ hơn 'disgusting'.
Examples
This bathroom looks grotty.
Nhà tắm này trông **bẩn thỉu** quá.
His shoes are really grotty.
Giày của anh ấy thật sự rất **bẩn thỉu**.
The food tasted grotty.
Món ăn này có vị **kém chất lượng**.
I felt so grotty after being sick all weekend.
Sau cả cuối tuần bị bệnh, tôi cảm thấy thật **tồi tàn**.
He lives in a pretty grotty part of town.
Anh ấy sống ở khu vực khá **tồi tàn** của thành phố.
My t-shirt looks a bit grotty, but it's comfortable.
Áo thun của tôi trông hơi **bẩn thỉu**, nhưng lại rất thoải mái.