"grossly" in Vietnamese
Definition
Được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó rất tệ, sai hoặc quá lớn. Thường dùng trong các tình huống tiêu cực hoặc nói quá lên.
Usage Notes (Vietnamese)
'Grossly' gần như chỉ dùng để nhấn mạnh tính tiêu cực của sự việc (ví dụ: 'grossly unfair' nghĩa là cực kỳ bất công). Sử dụng được cả trang trọng và thông thường, nhưng hiếm khi dùng cho nghĩa tích cực.
Examples
That was grossly unfair to him.
Điều đó thật **quá mức** bất công với anh ấy.
The building is grossly overpriced.
Tòa nhà đó **quá mức** đắt đỏ.
He was grossly mistaken about the facts.
Anh ấy đã **quá mức** sai về sự thật.
She grossly exaggerated the story to make it funny.
Cô ấy đã **quá mức** phóng đại câu chuyện để làm nó buồn cười.
Many people are grossly underpaid for their hard work.
Nhiều người **quá mức** nhận lương thấp so với công sức của họ.
The test results were grossly inaccurate and had to be redone.
Kết quả kiểm tra **quá mức** sai lệch và phải làm lại.