"grossest" in Vietnamese
Definition
'Kinh tởm nhất' dùng để nói về thứ gì đó ghê nhất, gây cảm giác khó chịu hoặc buồn nôn nhất trong một nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, chủ yếu giữa bạn bè hoặc trẻ em. Thường miêu tả đồ ăn, mùi, cảnh tượng hoặc hành động khó chịu. Không nhầm với 'gross' chỉ tổng số.
Examples
That was the grossest sandwich I've ever eaten.
Đó là chiếc bánh mì **kinh tởm nhất** tôi từng ăn.
This is the grossest smell in the house.
Đây là mùi **kinh tởm nhất** trong nhà.
He told us the grossest story at lunch.
Anh ấy kể cho chúng tôi câu chuyện **kinh tởm nhất** vào bữa trưa.
Seriously, that's the grossest thing I've ever seen!
Thật sự, đó là thứ **kinh tởm nhất** mình từng thấy!
Out of all the videos online, that was the grossest by far.
Trong tất cả video trên mạng, cái đó là **ghê nhất** luôn.
She always picks the grossest dares in the game.
Cô ấy luôn chọn những thử thách **kinh tởm nhất** trong trò chơi.