아무 단어나 입력하세요!

"gross out" in Vietnamese

làm ai cảm thấy ghê tởmlàm ai khó chịu

Definition

Khiến ai đó cảm thấy ghê tởm hoặc rất khó chịu, nhất là với thứ gì đó bẩn, khó chịu hoặc gây sốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng; thường nói về mùi khó chịu, côn trùng, chuyện không thích nghe. 'Grossed out' nghĩa là cảm thấy rất kinh sợ. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng.

Examples

Dirty bathrooms really gross out Anna.

Nhà vệ sinh bẩn thật sự **làm** Anna **cảm thấy ghê tởm**.

Bugs usually gross out little kids.

Côn trùng thường **làm** trẻ nhỏ **cảm thấy ghê tởm**.

That movie scene grossed out a lot of people.

Cảnh phim đó đã **làm** rất nhiều người **cảm thấy ghê tởm**.

Don’t gross out your friends by talking about bugs at dinner.

Đừng **làm** bạn của mình **ghê tởm** bằng cách nói về côn trùng khi đang ăn tối.

He always tries to gross me out with disgusting videos.

Anh ấy luôn cố gắng **làm tôi cảm thấy ghê tởm** bằng những video kinh tởm.

Honestly, those stories really gross me out—I can’t listen to them.

Thật sự, những câu chuyện đó là tôi rất **ghê tởm**—tôi không thể nghe nổi.