"groomer" in Vietnamese
Definition
Người làm nghề chăm sóc, tắm rửa và cắt tỉa lông cho vật nuôi như chó mèo. Đôi khi cũng chỉ máy móc dùng để làm sạch hoặc làm phẳng bề mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng cho nghề dịch vụ chăm sóc thú cưng (cắt tỉa, tắm rửa). Đôi khi chỉ máy dọn tuyết ở khu trượt tuyết. Trên mạng có thể mang nghĩa tiêu cực, nên lưu ý ngữ cảnh.
Examples
The groomer gave my dog a nice haircut.
**Thợ tắm tỉa lông thú** đã cắt tỉa lông cho chó của tôi rất đẹp.
I took my cat to the groomer for the first time.
Lần đầu tiên tôi đưa mèo đi **thợ tắm tỉa lông thú**.
A good groomer keeps animals clean and healthy.
Một **thợ tắm tỉa lông thú** giỏi sẽ giữ cho thú nuôi sạch sẽ và khoẻ mạnh.
Our usual groomer was fully booked, so we had to try a new place.
**Thợ tắm tỉa lông thú** quen thuộc của chúng tôi đã kín lịch nên chúng tôi phải thử chỗ mới.
Some people tip their groomer after each appointment.
Một số người thường tip cho **thợ tắm tỉa lông thú** sau mỗi lần hẹn.
The ski resort uses a snow groomer to keep the slopes smooth.
Khu trượt tuyết dùng **máy làm mịn tuyết** để giữ cho dốc trượt bằng phẳng.