아무 단어나 입력하세요!

"groomed" in Indonesian

chải chuốtgọn gàng

Definition

Mô tả ai đó hoặc cái gì đó đã được làm sạch sẽ, gọn gàng, đặc biệt là về ngoại hình. Cũng dùng cho động vật đã được làm sạch hoặc chải lông.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng với nghĩa trung tính hoặc trang trọng như 'well groomed', dành cho người, động vật hoặc đồ vật. Đôi khi mang hàm ý tiêu cực nếu quá chú trọng vẻ ngoài.

Examples

He always looks very groomed for work.

Anh ấy lúc nào trông cũng rất **chải chuốt** khi đi làm.

The dog was groomed before the competition.

Chú chó đã được **chải chuốt** trước khi thi đấu.

She arrived at the party perfectly groomed.

Cô ấy đến buổi tiệc với vẻ ngoài **chải chuốt** hoàn hảo.

He looked so well groomed that everyone noticed him.

Anh ấy trông **chải chuốt** đến mức ai cũng chú ý đến anh.

After being groomed, the cat looked like a fluffy cloud.

Sau khi được **chải chuốt**, con mèo trông như một đám mây bông.

You can tell he's groomed for success from his sharp suit and neat hair.

Bạn có thể thấy anh ấy được **chải chuốt** để thành công nhờ bộ vest chỉnh tề và tóc gọn gàng.