"gris" in Vietnamese
xám
Definition
Màu nằm giữa đen và trắng; thường thấy ở tóc, trời hoặc quần áo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xám' thường dùng cho màu tóc, thời tiết hoặc quần áo. Không dùng ngoài ý chỉ màu sắc.
Examples
The cat is gris.
Con mèo đó màu **xám**.
I have a gris shirt.
Tôi có một chiếc áo sơ mi màu **xám**.
The sky looks gris today.
Bầu trời hôm nay trông **xám**.
His hair started turning gris when he was thirty.
Tóc anh ấy bắt đầu chuyển sang **xám** khi anh ấy ba mươi tuổi.
I like rooms painted in soft gris shades—they feel calm.
Tôi thích những căn phòng sơn tông **xám** dịu—cảm giác rất yên bình.
It was one of those gris days when everything feels a bit dull.
Đó là một trong những ngày **xám** khi mọi thứ đều có vẻ tẻ nhạt.