아무 단어나 입력하세요!

"grindle" in Vietnamese

cá bowfin (loài cá nước ngọt nhỏ)

Definition

Grindle là một loại cá nước ngọt nhỏ, thường được biết đến với tên gọi bowfin; từ này chỉ xuất hiện ở một số vùng nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'grindle' rất hiếm gặp và chỉ xuất hiện trong một số vùng, trong khi 'bowfin' phổ biến hơn. Có thể thấy trong các câu chuyện địa phương hoặc ngành thủy sản.

Examples

A grindle lives in calm freshwater lakes.

Một con **cá bowfin** sống trong hồ nước ngọt yên tĩnh.

The fisherman caught a grindle this morning.

Người đánh cá đã bắt được một con **cá bowfin** sáng nay.

I have never seen a grindle before.

Tôi chưa từng thấy **cá bowfin** trước đây.

People around here still call the bowfin a grindle.

Người dân ở đây vẫn gọi cá bowfin là **cá bowfin**.

Have you ever tasted grindle? It’s supposed to be pretty bony.

Bạn đã từng ăn **cá bowfin** chưa? Nghe nói nó nhiều xương lắm.

My grandpa used to tell stories about catching grindle as a kid.

Ông nội tôi thường kể chuyện hồi nhỏ đi bắt **cá bowfin**.