"grinders" in Vietnamese
Definition
Đây là các loại máy hoặc dụng cụ dùng để xay, nghiền hoặc làm nhỏ như cà phê, gia vị hoặc kim loại; đôi khi cũng chỉ những người làm việc rất chăm chỉ.
Usage Notes (Vietnamese)
'grinders' là số nhiều; chỉ các dụng cụ bếp, máy công nghiệp hoặc người làm việc chăm chỉ. Ở Mỹ, đôi khi cũng là tên một loại bánh mì sandwich, nên cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng.
Examples
He put the coffee beans in the grinders.
Anh ấy bỏ hạt cà phê vào các **máy xay**.
The workers used electric grinders to cut the metal.
Công nhân đã dùng **máy mài điện** để cắt kim loại.
I cleaned all the grinders in the kitchen.
Tôi đã làm sạch tất cả các **máy xay** trong bếp.
Some serious coffee lovers collect vintage grinders from around the world.
Một số người yêu cà phê thực thụ sưu tầm các **máy xay** cổ điển từ khắp thế giới.
You’ll find the grinders in the garage, next to the toolbox.
Bạn sẽ tìm thấy các **máy xay** trong gara, cạnh hộp dụng cụ.
The team are real grinders—they never give up, no matter how hard it gets.
Đội này thật sự là những **người làm việc chăm chỉ**—họ không bao giờ bỏ cuộc, dù có khó khăn đến đâu.