아무 단어나 입력하세요!

"grind up" in Vietnamese

xay nhuyễnnghiền nhỏ

Definition

Nghiền hoặc xay một thứ gì đó thành bột hoặc thành các mảnh rất nhỏ, thường bằng máy móc hoặc dụng cụ. Thường dùng cho thực phẩm hoặc vật liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Grind up' mang tính thân mật, thường dùng cho thực phẩm, gia vị hoặc thuốc. Không dùng để chỉ cắt nhỏ hay xắt nhỏ, mà là xay nhuyễn hoặc nghiền. Ví dụ: 'grind up meat', 'grind up pills'.

Examples

I need to grind up these coffee beans.

Tôi cần phải **xay nhuyễn** những hạt cà phê này.

She used a blender to grind up the fruits for a smoothie.

Cô ấy dùng máy xay sinh tố để **nghiền nhỏ** trái cây làm sinh tố.

The chef will grind up the spices before cooking.

Đầu bếp sẽ **nghiền** gia vị trước khi nấu ăn.

Can you grind up those nuts for the cake?

Bạn có thể **xay nhỏ** những hạt này cho chiếc bánh không?

They had to grind up old newspapers for the recycling project.

Họ phải **nghiền nhỏ** báo cũ cho dự án tái chế.

My grandmother likes to grind up herbs by hand.

Bà tôi thích **giã nhuyễn** thảo mộc bằng tay.