아무 단어나 입력하세요!

"grills" in Vietnamese

vỉ nướngrăng grill (trang sức răng)

Definition

'Grills' là các khung kim loại để nướng thức ăn trên lửa. Ngoài ra, từ này cũng chỉ trang sức bằng kim loại đeo lên răng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều với các loại 'grill than', 'grill gas' trong nấu ăn. Trong hip-hop/slang, chỉ trang sức răng kim loại. Không nhầm với động từ 'grill' (nướng thức ăn hoặc chất vấn ai đó).

Examples

We have two grills in our backyard.

Nhà tôi có hai cái **vỉ nướng** ở sân sau.

The restaurant cleans its grills every night.

Nhà hàng vệ sinh các **vỉ nướng** mỗi đêm.

He wears gold grills on his teeth.

Anh ấy đeo **răng grill** vàng trên răng.

Some people collect old grills for outdoor parties.

Một số người sưu tầm **vỉ nướng** cũ để tổ chức tiệc ngoài trời.

After the rapper smiled, his diamond grills sparkled in the light.

Khi rapper cười, **răng grill** kim cương lấp lánh dưới ánh sáng.

If you like barbecue, you’ll love all the new grills at the store.

Nếu bạn thích đồ nướng, bạn sẽ thích các **vỉ nướng** mới ở cửa hàng.