아무 단어나 입력하세요!

"griddle" in Vietnamese

vỉ nướng phẳngchảo nướng không viền

Definition

Vỉ nướng phẳng là mặt chảo bằng kim loại phẳng, được làm nóng từ phía dưới, dùng để nấu các món như bánh kếp, trứng hoặc bánh mì kẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vỉ nướng phẳng' thường dùng cho món ăn sáng hay bánh mì nướng. Khác với 'vỉ nướng' có thanh sắt hoặc 'chảo' có thành cao.

Examples

Heat the griddle before making pancakes.

Hãy làm nóng **vỉ nướng phẳng** trước khi làm bánh kếp.

Pour some oil on the griddle.

Đổ một ít dầu lên **vỉ nướng phẳng**.

She cooked eggs on a griddle.

Cô ấy nấu trứng trên **vỉ nướng phẳng**.

I love making breakfast sandwiches on my cast-iron griddle.

Tôi thích làm bánh mì kẹp bữa sáng trên **vỉ nướng phẳng** bằng gang của mình.

Our diner uses a huge griddle to cook a lot of food at once.

Quán ăn của chúng tôi dùng một **vỉ nướng phẳng** cực lớn để nấu nhiều đồ ăn cùng lúc.

If you don’t have a griddle, a flat frying pan will work for pancakes.

Nếu bạn không có **vỉ nướng phẳng**, có thể dùng chảo phẳng làm bánh kếp cũng được.