아무 단어나 입력하세요!

"greyhounds" in Vietnamese

chó săn xámchó greyhound

Definition

Chó săn xám là một giống chó có thân hình thon gọn, nhanh nhẹn và nổi tiếng với tốc độ cao, thường được nuôi để đua hoặc làm thú cưng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chó săn xám' chỉ dùng cho giống chó này, không dùng cho mọi loại chó nhanh. Dạng số nhiều thường dùng khi nói về nhiều cá thể hoặc cả giống chó, ví dụ trong bối cảnh đua hoặc cứu hộ.

Examples

Many people adopt retired greyhounds as pets.

Nhiều người nhận nuôi **chó săn xám** đã nghỉ đua làm thú cưng.

Greyhounds are famous for their speed on the racetrack.

**Chó săn xám** nổi tiếng với tốc độ trên đường đua.

The animal shelter has three greyhounds looking for homes.

Trại cứu hộ có ba **chó săn xám** đang chờ được nhận nuôi.

At the park, the greyhounds outpaced every other dog.

Ở công viên, **chó săn xám** vượt qua mọi con chó khác.

Some people think greyhounds are too energetic, but they're actually quite calm at home.

Một số người nghĩ **chó săn xám** quá năng động, nhưng thực ra chúng rất điềm tĩnh khi ở nhà.

Did you know that most greyhounds just want to nap on the couch all day?

Bạn có biết phần lớn **chó săn xám** chỉ muốn nằm ngủ trên ghế sofa cả ngày?