아무 단어나 입력하세요!

"greening" in Vietnamese

phủ xanhlàm xanh hóa

Definition

Phủ xanh là quá trình làm cho môi trường trở nên thân thiện hơn hoặc phủ đầy cây cối, như trồng cây hoặc áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các dự án môi trường như 'urban greening' hay 'company greening', không chỉ nói đến việc trồng cây mà còn bao gồm các thay đổi thân thiện môi trường. Không dùng chỉ cho màu sắc.

Examples

Greening the city helps the environment.

**Phủ xanh** thành phố giúp bảo vệ môi trường.

The school started a greening project in the yard.

Nhà trường đã bắt đầu dự án **phủ xanh** trong sân.

Greening efforts include planting trees and cleaning rivers.

Các hoạt động **phủ xanh** bao gồm trồng cây và làm sạch sông ngòi.

The company's greening has reduced their energy costs.

**Greening** của công ty đã làm giảm chi phí năng lượng của họ.

Urban greening programs make neighborhoods more pleasant.

Các chương trình **phủ xanh** đô thị làm cho khu dân cư dễ chịu hơn.

There's been a real push for greening since the new mayor took office.

Có phong trào mạnh mẽ về **phủ xanh** từ khi thị trưởng mới lên nhậm chức.