아무 단어나 입력하세요!

"greenhorns" in Vietnamese

người mớilính mới

Definition

Những người vừa mới bắt đầu một công việc hay hoạt động nào đó và còn thiếu kinh nghiệm, kỹ năng.

Usage Notes (Vietnamese)

"Người mới" hay "lính mới" mang nghĩa thân mật hoặc xã giao, thường dùng cho người lớn mới vào môi trường làm việc hay hoạt động mới, không dùng cho trẻ em.

Examples

"Don't worry, all the greenhorns make mistakes at first," she said kindly.

"Đừng lo, tất cả **người mới** đều mắc lỗi lúc đầu mà," cô ấy nói nhẹ nhàng.

The company hired five greenhorns last month.

Công ty đã tuyển năm **người mới** vào tháng trước.

The greenhorns need extra training.

**Người mới** cần được đào tạo thêm.

All the greenhorns were nervous on their first day.

Tất cả các **người mới** đều lo lắng trong ngày đầu tiên.

The boss doesn't trust the greenhorns with important tasks just yet.

Sếp vẫn chưa tin tưởng giao nhiệm vụ quan trọng cho **người mới**.

On the farm, the older workers play pranks on the greenhorns for fun.

Ở trang trại, các công nhân lâu năm thường trêu chọc **người mới** cho vui.