아무 단어나 입력하세요!

"greenest" in Vietnamese

xanh nhấtthân thiện với môi trường nhất

Definition

"Xanh nhất" chỉ vật có màu xanh đậm nhất hoặc thứ thân thiện với môi trường nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả màu ('xanh nhất'), cũng có thể dùng nghĩa thân thiện môi trường ('xe thân thiện với môi trường nhất'). Dùng khi so sánh từ ba thứ trở lên.

Examples

This is the greenest leaf in the garden.

Đây là chiếc lá **xanh nhất** trong vườn.

Summer is when the trees look their greenest.

Mùa hè là lúc cây trông **xanh nhất**.

Which apple is the greenest?

Quả táo nào **xanh nhất**?

This company claims to be the greenest in the industry.

Công ty này cho rằng họ là **thân thiện với môi trường nhất** trong ngành.

Out of all the shirts, I like the greenest one best.

Trong tất cả áo, mình thích cái **xanh nhất**.

After the rain, the park looked its greenest in years.

Sau mưa, công viên trông **xanh nhất** trong nhiều năm.