아무 단어나 입력하세요!

"great day" in Vietnamese

ngày tuyệt vời

Definition

Một ngày rất vui vẻ, thành công hoặc hạnh phúc. Cũng có thể dùng để chúc ai đó có một ngày tốt lành.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, dùng trong trò chuyện, tin nhắn hay email không trang trọng. Câu 'Have a great day!' nghĩa là 'Chúc một ngày tốt lành'.

Examples

I had a great day at the park.

Tôi đã có một **ngày tuyệt vời** ở công viên.

Wishing you a great day!

Chúc bạn một **ngày tuyệt vời**!

Yesterday was a great day for everyone.

Hôm qua là một **ngày tuyệt vời** cho tất cả mọi người.

Hope you’re having a great day so far!

Hy vọng bạn đang có một **ngày tuyệt vời** cho đến bây giờ!

It’s been a great day—thanks for making it special.

Đã là một **ngày tuyệt vời**—cảm ơn bạn đã làm nó trở nên đặc biệt.

If the sun is shining, it’s a great day to be outside.

Nếu trời nắng, đó là một **ngày tuyệt vời** để ra ngoài.