"greasy spoon" in Vietnamese
Definition
Quán ăn nhỏ, giá rẻ, thường bán các món đơn giản và hơi nhiều dầu mỡ như trứng chiên, thịt xông khói, bánh mì kẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính thân thuộc, hài hước và hoài niệm. Không dùng cho các nhà hàng sạch sẽ, hiện đại hay chuỗi thức ăn nhanh.
Examples
We had breakfast at a greasy spoon near the station.
Chúng tôi ăn sáng ở một **quán ăn bình dân** gần ga.
Many truck drivers stop at the greasy spoon for lunch.
Nhiều tài xế xe tải dừng lại ăn trưa ở **quán ăn bình dân**.
The city is full of greasy spoons that serve cheap, tasty food.
Thành phố này đầy những **quán ăn bình dân** phục vụ đồ ăn ngon, rẻ.
After a long night out, nothing beats pancakes from a greasy spoon.
Sau một đêm dài vui chơi, không gì tuyệt hơn bánh kếp ở **quán ăn bình dân**.
You haven't truly visited New York unless you've eaten at a greasy spoon.
Bạn chưa thật sự đến New York nếu chưa ăn ở **quán ăn bình dân**.
That old greasy spoon downtown may look rough, but the food is amazing.
Cái **quán ăn bình dân** cũ ở trung tâm trông có vẻ tồi tàn nhưng đồ ăn thì tuyệt vời.