"greasiest" in Vietnamese
Definition
Chỉ thứ có nhiều dầu mỡ nhất trên bề mặt, thường dùng để nói về thức ăn hoặc vật dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để so sánh nhiều món ăn, như pizza hay hamburger. Mang ý nghĩa không tốt (quá nhiều dầu mỡ, không lành mạnh) và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
This is the greasiest pizza I've ever eaten.
Đây là chiếc pizza **nhiều dầu mỡ nhất** mà tôi từng ăn.
His hands were the greasiest after fixing the car.
Sau khi sửa xe, tay anh ấy là **nhiều dầu mỡ nhất**.
Out of all the burgers, this one is the greasiest.
Trong tất cả các loại burger, cái này **nhiều dầu mỡ nhất**.
Are you sure you want the greasiest item on the menu?
Bạn chắc chắn muốn món **nhiều dầu mỡ nhất** trong thực đơn chứ?
That place serves the greasiest fries in town, but they're delicious.
Chỗ đó bán khoai tây chiên **nhiều dầu mỡ nhất** thành phố, nhưng rất ngon.
After that meal, my lips felt the greasiest they've ever been.
Sau bữa ăn đó, môi tôi cảm thấy **nhiều dầu mỡ nhất** từ trước đến giờ.