아무 단어나 입력하세요!

"grease the wheels" in Vietnamese

làm cho mọi việc suôn sẻthúc đẩy tiến trìnhbôi trơn (có hàm ý hối lộ)

Definition

Giúp một tiến trình diễn ra dễ dàng hoặc nhanh chóng hơn, đôi khi bằng cách giúp đỡ, giới thiệu hoặc đưa hối lộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này phổ biến trong kinh doanh và giao tiếp thân mật; nó vừa có nghĩa trung tính (giúp mọi thứ dễ dàng) vừa mang nghĩa tiêu cực (hối lộ), nên cần chú ý ngữ cảnh.

Examples

Sometimes you have to grease the wheels to get things done quickly.

Đôi khi bạn phải **làm cho mọi việc suôn sẻ** để hoàn thành công việc nhanh chóng.

A small gift can grease the wheels when applying for permits.

Một món quà nhỏ có thể **làm cho mọi việc suôn sẻ** khi xin giấy phép.

They tried to grease the wheels by helping their colleagues finish work.

Họ đã cố gắng **làm cho mọi việc dễ dàng hơn** bằng cách giúp đồng nghiệp hoàn thành công việc.

It often takes a little charm to grease the wheels in this company.

Ở công ty này, đôi khi chỉ cần một chút khéo léo để **làm cho mọi việc dễ dàng hơn**.

Politicians sometimes grease the wheels by making promises they can't keep.

Đôi khi các chính trị gia **thúc đẩy tiến trình** bằng cách hứa những điều họ không thể thực hiện.

If you want fast results, sometimes you have to grease the wheels a little.

Nếu bạn muốn kết quả nhanh, đôi khi phải **làm mọi việc trôi chảy hơn** một chút.