"grease monkey" in Vietnamese
Definition
Một từ lóng dùng để chỉ người sửa chữa hoặc làm việc với ô tô, thường là thợ sửa xe.
Usage Notes (Vietnamese)
Là từ lóng Mỹ, chỉ nên dùng trong môi trường thân mật hoặc hài hước với thợ sửa xe. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc với người lạ.
Examples
My uncle is a grease monkey at the local garage.
Chú tôi là một **thợ sửa xe** ở gara địa phương.
A grease monkey can fix your car quickly.
Một **thợ sửa xe** có thể sửa xe bạn nhanh chóng.
He became a grease monkey after high school.
Anh ấy trở thành **thợ sửa xe** sau khi học xong cấp ba.
Don’t let the term grease monkey fool you—Jake’s a real expert.
Đừng nghĩ từ **thợ sửa xe** nghĩa là bình thường—Jake rất giỏi.
Growing up, I always wanted to be a grease monkey like my dad.
Từ nhỏ tôi luôn muốn thành **thợ sửa xe** như bố mình.
These days, being a grease monkey means knowing a lot about technology too.
Ngày nay, làm **thợ sửa xe** còn phải hiểu về công nghệ nữa.