"grazer" in Vietnamese
Definition
Động vật ăn cỏ là những loài thường ăn cỏ hoặc cây thấp sát mặt đất; cũng có thể dùng để chỉ người hay ăn vặt suốt ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các loài động vật ăn cỏ như bò, cừu. Khi nói về người, từ này mang tính thân mật, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Examples
A cow is a grazer that eats grass all day.
Bò là một **động vật ăn cỏ** ăn cỏ suốt cả ngày.
Sheep and deer are both examples of grazers.
Cừu và hươu đều là những **động vật ăn cỏ**.
A grazer usually finds food in open fields.
**Động vật ăn cỏ** thường tìm thức ăn ở những cánh đồng rộng.
Tom is such a grazer—he’s always snacking instead of having real meals.
Tom thật đúng là một **người hay ăn vặt**—anh ấy luôn nhấm nháp thay vì ăn bữa chính.
The African savannah is home to many big grazers like zebras and wildebeest.
Thảo nguyên châu Phi là nơi sinh sống của nhiều **động vật ăn cỏ** lớn như ngựa vằn và linh dương đầu bò.
If you’re a grazer, a picnic with finger food is perfect for you.
Nếu bạn là **người hay ăn vặt**, một bữa picnic với món ăn cầm tay sẽ rất hợp.