"graze on" in Vietnamese
Definition
Động vật ăn cỏ từng ít một suốt ngày hoặc người ăn vặt thay vì ăn bữa lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Đối với động vật dùng 'gặm cỏ', cho người dùng 'ăn vặt'. Không dùng cho bữa ăn chính hay ăn nhiều cùng lúc.
Examples
Cows graze on green grass all day.
Những con bò **gặm cỏ** xanh suốt cả ngày.
The sheep graze on the hillside.
Những con cừu **gặm cỏ** trên sườn đồi.
Some people like to graze on snacks all afternoon.
Một số người thích **ăn vặt** suốt buổi chiều.
I usually graze on fruit while I work at my desk.
Tôi thường **ăn vặt** trái cây khi làm việc ở bàn.
Kids tend to graze on whatever snacks they can find in the kitchen.
Trẻ em thường **ăn vặt** bất cứ món gì chúng tìm thấy trong bếp.
Instead of big meals, she prefers to graze on small portions all day.
Thay vì bữa lớn, cô ấy thích **ăn vặt** từng phần nhỏ suốt cả ngày.