아무 단어나 입력하세요!

"gray matter" in Vietnamese

chất xám

Definition

Tổ chức trong não và tủy sống chủ yếu bao gồm các thân tế bào thần kinh; cũng dùng để chỉ trí thông minh hoặc khả năng suy nghĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chất xám' dùng chuẩn xác trong sinh học về cấu trúc não, nhưng trong nói chuyện thường ngày có thể nghĩa là sự thông minh, như trong cụm 'dùng chất xám của bạn'. Thường mang sắc thái thân mật.

Examples

The human brain is full of gray matter.

Não người đầy **chất xám**.

Doctors study gray matter to learn about brain diseases.

Các bác sĩ nghiên cứu **chất xám** để hiểu về các bệnh não.

You need to use your gray matter to solve this puzzle.

Bạn cần dùng **chất xám** của mình để giải câu đố này.

After a long day, my gray matter feels exhausted.

Sau một ngày dài, **chất xám** của tôi cảm thấy mệt mỏi.

Let’s put our gray matter to work and finish this project.

Hãy cùng vận dụng **chất xám** để hoàn thành dự án này nhé.

It takes a lot of gray matter to come up with ideas like that!

Phải dùng rất nhiều **chất xám** mới nghĩ ra được những ý tưởng như vậy!