"graviton" in Vietnamese
Definition
Graviton là một hạt giả thuyết được cho là mang lực hấp dẫn theo một số lý thuyết vật lý. Hiện nay, sự tồn tại của nó chưa được quan sát hoặc chứng minh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này chỉ dùng trong vật lý, nhất là trong các thảo luận lý thuyết hoặc vật lý lượng tử. Không dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The graviton is a theoretical particle in physics.
**Graviton** là một hạt lý thuyết trong vật lý.
Scientists hope to find evidence for the graviton.
Các nhà khoa học hy vọng tìm được bằng chứng cho **graviton**.
No one has ever seen a graviton.
Chưa ai từng nhìn thấy **graviton**.
If gravitons exist, they could help explain how gravity works at the quantum level.
Nếu **graviton** tồn tại, chúng có thể giúp giải thích cách lực hấp dẫn hoạt động ở cấp độ lượng tử.
The theory of the graviton is still unproven, but it fascinates physicists around the world.
Lý thuyết về **graviton** vẫn chưa được chứng minh nhưng nó khiến các nhà vật lý trên toàn thế giới say mê.
People often confuse the graviton with the graviton wave, but they are not the same thing.
Mọi người thường nhầm lẫn **graviton** với sóng graviton, nhưng chúng không phải là một.