아무 단어나 입력하세요!

"gravitated" in Vietnamese

bị hút về phíatự nhiên hướng về

Definition

Diễn tả việc bị thu hút một cách tự nhiên về phía ai đó hoặc điều gì đó, thường chỉ sự quan tâm hoặc lựa chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống miêu tả việc chọn lựa, chuyển hướng sở thích, “gravitate toward(s)” nghĩa là bị thu hút về phía.

Examples

She gravitated toward the quiet corner of the room.

Cô ấy **bị hút về phía** góc yên tĩnh của căn phòng.

Many students gravitated to the new club after school.

Nhiều học sinh **bị hút về phía** câu lạc bộ mới sau giờ học.

I naturally gravitated towards science classes.

Tôi tự nhiên **hướng về** các lớp học khoa học.

We all just gravitated to the person with the funniest stories.

Chúng tôi đều **bị hút về phía** người kể chuyện vui nhất.

Over time, he gravitated toward a career in music.

Theo thời gian, anh ấy **hướng về** sự nghiệp âm nhạc.

Whenever there was a group project, I always gravitated toward the creative part.

Bất cứ khi nào có dự án nhóm, tôi luôn **hướng về** phần sáng tạo.