아무 단어나 입력하세요!

"graveyards" in Vietnamese

nghĩa trang

Definition

Nơi chôn cất người đã mất, thường nằm gần nhà thờ; nghĩa tương tự 'nghĩa địa'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Graveyard' thường chỉ nơi chôn cất gần nhà thờ, mang sắc thái trầm lắng, đôi khi dùng trong ngữ cảnh rùng rợn hoặc thơ ca. Không dùng để chỉ nơi chôn cất động vật.

Examples

The old church has two graveyards next to it.

Nhà thờ cũ có hai **nghĩa trang** bên cạnh.

People visit graveyards to remember loved ones.

Người ta đến **nghĩa trang** để tưởng nhớ người thân.

Many birds live in graveyards because they are quiet.

Nhiều loài chim sống ở **nghĩa trang** vì nơi đó yên tĩnh.

Kids dare each other to walk through graveyards at night.

Trẻ con thách nhau đi qua **nghĩa trang** vào ban đêm.

Old movies often have scary scenes set in graveyards.

Phim cũ thường có cảnh đáng sợ diễn ra ở **nghĩa trang**.

Urban planners sometimes turn abandoned graveyards into public parks.

Đôi khi các nhà quy hoạch đô thị biến **nghĩa trang** bỏ hoang thành công viên công cộng.