아무 단어나 입력하세요!

"gravely" in Vietnamese

một cách nghiêm trọngnghiêm túc

Definition

Chỉ mức độ cực kỳ nghiêm trọng hoặc nghiêm túc của tình huống, hành động hoặc cách nói. Thường dùng cho tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc nghiêm túc ('gravely ill'). Không dùng cho vấn đề nhỏ. Có thể chỉ cách nói chuyện nghiêm trọng.

Examples

He spoke gravely about the accident.

Anh ấy nói về tai nạn một cách **nghiêm trọng**.

The patient is gravely ill.

Bệnh nhân đang **rất nguy kịch**.

She looked at me gravely and nodded.

Cô ấy nhìn tôi **nghiêm túc** rồi gật đầu.

The doctor gravely informed us there was nothing more they could do.

Bác sĩ **nghiêm trọng** thông báo không còn làm gì được nữa.

"This is not a joke," she said gravely.

"Đây không phải chuyện đùa," cô ấy nói **nghiêm túc**.

They gravely underestimated how difficult the climb would be.

Họ đã **nghiêm trọng** đánh giá thấp độ khó của chuyến leo núi.