아무 단어나 입력하세요!

"gratin" in Vietnamese

gratinmón đút lò phủ phô mai/bánh mì

Definition

Món ăn được phủ phô mai hoặc vụn bánh mì nướng vàng trên bề mặt rồi nướng trong lò, phổ biến trong ẩm thực Pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ có nguồn gốc Pháp, thường dùng trong nhà hàng hoặc công thức nấu ăn kiểu Tây. Thường đi với từ 'khoai tây gratin', 'gratin rau củ', hoặc 'gratin phô mai'. Chỉ dùng cho món có lớp trên vàng giòn, không áp dụng cho mọi món nướng.

Examples

The restaurant serves a delicious gratin with potatoes.

Nhà hàng đó có món **gratin** khoai tây rất ngon.

He made a cheese gratin for dinner last night.

Anh ấy đã làm món **gratin** phô mai cho bữa tối hôm qua.

Have you ever tried a vegetable gratin?

Bạn đã từng thử **gratin** rau củ chưa?

The top of the gratin is perfectly golden and crunchy.

Phần trên của **gratin** vàng óng và giòn tan.

My favorite comfort food is homemade macaroni gratin.

Món ăn làm ấm lòng tôi nhất là **gratin** macaroni tự làm.

You can make almost any vegetable taste good in a gratin.

Hầu như loại rau nào cũng ngon khi làm thành **gratin**.