아무 단어나 입력하세요!

"gratifying" in Vietnamese

đem lại sự hài lònglàm thỏa mãn

Definition

Mang lại cảm giác hài lòng, thỏa mãn hoặc được đền đáp, nhất là sau khi nỗ lực hoặc chờ đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với trải nghiệm, kết quả mang lại cảm giác thành tựu; không dùng cho niềm vui nhỏ nhặt hàng ngày.

Examples

Helping others is very gratifying.

Giúp đỡ người khác thật **đem lại sự hài lòng**.

It was gratifying to see my work appreciated.

Nhìn thấy công việc của mình được đánh giá cao thật **làm thỏa mãn**.

Receiving a thank-you note was gratifying for her.

Nhận được lời cảm ơn đã là điều **làm thỏa mãn** đối với cô ấy.

It’s really gratifying when your hard work pays off.

Khi nỗ lực được đền đáp, cảm giác đó thật sự **đem lại sự hài lòng**.

I found it gratifying to see the team succeed together.

Thấy cả nhóm cùng thành công khiến tôi cảm thấy rất **đem lại sự hài lòng**.

Getting positive feedback from clients is always gratifying.

Nhận phản hồi tích cực từ khách hàng luôn mang lại cảm giác **làm thỏa mãn**.