아무 단어나 입력하세요!

"gratifies" in Vietnamese

làm hài lònglàm thoả mãn

Definition

Khi làm điều gì đó khiến ai đó cảm thấy hài lòng hoặc vui mừng, nhất là khi đáp ứng mong muốn hay nhu cầu của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng trong văn viết hoặc trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Chủ yếu nói về cảm xúc, mong muốn được đáp ứng ('gratifies his curiosity'). Không phải lúc nào cũng thay được với 'satisfies'.

Examples

It gratifies me to see you happy.

Nhìn thấy bạn hạnh phúc **làm hài lòng** tôi.

Helping others gratifies her deeply.

Giúp đỡ người khác **làm hài lòng** cô ấy sâu sắc.

The success of the project gratifies the team.

Thành công của dự án **làm hài lòng** cả nhóm.

It really gratifies me when my hard work pays off.

Khi nỗ lực của mình được đền đáp, tôi thực sự **cảm thấy hài lòng**.

Nothing gratifies him more than a good meal after a long day.

Không gì **làm anh ấy hài lòng** hơn một bữa ăn ngon sau một ngày dài.

She smiles because the compliment gratifies her sense of pride.

Cô ấy mỉm cười vì lời khen **làm thoả mãn** sự tự hào của mình.