아무 단어나 입력하세요!

"grasslands" in Vietnamese

thảo nguyên

Definition

Vùng đất rộng lớn chủ yếu có cỏ mọc, rất ít cây, là nơi sinh sống của nhiều loài động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'grasslands' thường dùng để nói về các khu vực lớn, khác với 'fields' (khu vực nhỏ, thường để trồng trọt). 'prairie' hoặc 'savanna' là các loại thảo nguyên cụ thể.

Examples

Lions live in the African grasslands.

Sư tử sống ở **thảo nguyên** châu Phi.

The grasslands are full of wildflowers in spring.

Mùa xuân, **thảo nguyên** tràn ngập hoa dại.

Farmers use some grasslands for raising cattle.

Nông dân sử dụng một số **thảo nguyên** để chăn nuôi gia súc.

The grasslands stretch as far as the eye can see.

**Thảo nguyên** trải dài đến tận chân trời.

Many endangered animals depend on healthy grasslands.

Nhiều loài động vật quý hiếm phụ thuộc vào **thảo nguyên** khỏe mạnh.

Climate change is affecting grasslands all over the planet.

Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các **thảo nguyên** trên toàn cầu.