"grasps" in Vietnamese
nắm chặthiểu rõ
Definition
Giữ chặt một vật gì đó bằng tay hoặc hiểu rõ một vấn đề, ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Grasp' trang trọng hơn 'cầm' hoặc 'giữ' thông thường, dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng như 'nắm bắt cơ hội', 'nắm vững ý tưởng'.
Examples
She grasps the rope tightly.
Cô ấy **nắm chặt** sợi dây.
He finally grasps the meaning of the lesson.
Cuối cùng anh ấy **hiểu rõ** ý nghĩa của bài học.
The baby grasps her finger.
Em bé **nắm** lấy ngón tay cô ấy.
Once she grasps the main idea, everything gets easier.
Khi cô ấy **hiểu rõ** ý chính, mọi thứ dễ dàng hơn.
He quickly grasps what needs to be done in any situation.
Anh ấy **hiểu rõ** phải làm gì trong bất kỳ tình huống nào.
She barely grasps my hand before she slips.
Cô ấy chỉ vừa kịp **nắm chặt** tay tôi trước khi trượt ngã.