"grasping" in Vietnamese
Definition
'Grasping' có nghĩa là cầm nắm chặt thứ gì đó bằng tay hoặc chỉ người luôn muốn có nhiều hơn, đặc biệt là về tiền bạc hay tài sản.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho hành động nắm, cầm (bằng tay), còn nghĩa bóng nói về người tham lam. Nghĩa tính từ diễn đạt ý tiêu cực, trang trọng hơn từ thường dùng 'tham lam'.
Examples
The baby is grasping her mother's finger.
Em bé đang **nắm chặt** ngón tay mẹ.
He was grasping the rope tightly.
Anh ấy đang **nắm chặt** sợi dây.
She is grasping a pencil in her hand.
Cô ấy đang **nắm** cây bút chì trong tay.
He has a grasping nature and never shares anything.
Anh ta có bản chất **tham lam**, không bao giờ chia sẻ gì.
She gave him a grasping look, not wanting to let go of the opportunity.
Cô ấy nhìn anh với ánh mắt **tham lam**, không muốn bỏ lỡ cơ hội.
People saw him as grasping because he always asked for more money.
Mọi người coi anh ấy là người **tham lam** vì anh ấy luôn đòi nhiều tiền hơn.