아무 단어나 입력하세요!

"graphology" in Vietnamese

phân tích chữ viết (graphology)trắc nghiệm chữ viết

Definition

Graphology là môn nghiên cứu chữ viết tay, thường được tin rằng có thể tiết lộ về tính cách hoặc trạng thái tâm lý của một người.

Usage Notes (Vietnamese)

Graphology thường bị xem là giả khoa học và ít được dùng chính thức. Đừng nhầm với việc phân tích chữ ký để xác thực giấy tờ. 'study graphology' nghĩa là học về lĩnh vực này, 'graphology expert' là chuyên gia lĩnh vực này.

Examples

Graphology is the study of handwriting.

**Graphology** là nghiên cứu về chữ viết tay.

Some people believe in graphology to understand personality.

Một số người tin vào **graphology** để hiểu tính cách con người.

My teacher introduced us to graphology in class.

Giáo viên của tôi đã giới thiệu chúng tôi về **graphology** trong lớp.

They hired a graphology expert to look at the note.

Họ đã thuê một chuyên gia **graphology** để xem xét tờ ghi chú.

I read an article questioning whether graphology is real science.

Tôi đã đọc một bài viết đặt câu hỏi liệu **graphology** có phải là một ngành khoa học thực sự hay không.

For fun, we tried using graphology to guess each other’s personalities.

Cho vui, chúng tôi thử dùng **graphology** để đoán tính cách của nhau.