아무 단어나 입력하세요!

"grapevines" in Vietnamese

dây nho

Definition

Dây nho là loại cây leo có quả nho. Từ này thường chỉ bản thân cây, không phải quả.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dây nho' chỉ cây, không phải quả. Trong tiếng Việt, 'nho' là loại quả, còn 'dây nho' là cây leo, phổ biến trong ngành nông nghiệp và làm rượu vang.

Examples

There are many grapevines in this vineyard.

Vườn nho này có rất nhiều **dây nho**.

Grapevines need sunlight and good soil to grow well.

**Dây nho** cần ánh sáng mặt trời và đất tốt để phát triển tốt.

Farmers prune grapevines every year in the winter.

Nông dân cắt tỉa **dây nho** vào mỗi mùa đông.

The old house had wild grapevines climbing its walls.

Bức tường ngôi nhà cũ có **dây nho** dại mọc leo lên.

After a few years, the grapevines will start producing fruit.

Sau vài năm, **dây nho** sẽ bắt đầu ra quả.

Have you ever seen grapevines stretching all the way across a backyard?

Bạn đã bao giờ thấy **dây nho** kéo dài khắp sân sau chưa?