아무 단어나 입력하세요!

"grapefruits" in Vietnamese

bưởi

Definition

Quả bưởi là loại trái cây có múi, to, tròn, vị hơi đắng và chua. Đây là dạng số nhiều của 'bưởi'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng như danh từ. Thường gặp trong cụm: 'ăn bưởi', 'cắt bưởi', 'nước ép bưởi'. 'bưởi' cho số ít, 'bưởi' này là số nhiều.

Examples

We bought three grapefruits at the market.

Chúng tôi đã mua ba **bưởi** ở chợ.

Grapefruits are a good source of vitamin C.

**Bưởi** là nguồn cung cấp vitamin C tốt.

She peeled two grapefruits for breakfast.

Cô ấy đã gọt hai quả **bưởi** cho bữa sáng.

Do you want some grapefruits in your fruit salad?

Bạn có muốn một ít **bưởi** trong món salad trái cây không?

Those grapefruits look really fresh today.

Những quả **bưởi** này hôm nay nhìn rất tươi.

I don't usually like grapefruits, but these are surprisingly sweet.

Bình thường tôi không thích **bưởi**, nhưng mấy quả này ngọt bất ngờ.