"grandstand" in Vietnamese
Definition
Khán đài là khu vực chỗ ngồi lớn, thường có mái che dành cho khán giả tại các sự kiện như trận đấu thể thao, đua xe hoặc chương trình biểu diễn. Ngoài ra, 'grandstand' còn có nghĩa là hành động phô trương để gây chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Grandstand' dùng để chỉ khu vực chỗ ngồi chính; nghĩa này trung tính. Khi là động từ ('to grandstand'), thường mang ý tiêu cực là làm màu để được chú ý. Đừng nhầm với 'stands' (khu ngồi chung) hoặc 'bleachers' (chỗ ngồi không có mái, rẻ tiền).
Examples
We sat in the grandstand to watch the football match.
Chúng tôi ngồi ở **khán đài** để xem trận bóng đá.
The grandstand is covered, so we didn't get wet in the rain.
**Khán đài** có mái che nên chúng tôi không bị ướt khi trời mưa.
The race started in front of the grandstand.
Cuộc đua bắt đầu trước **khán đài**.
He's just grandstanding for the cameras — he doesn't really care.
Anh ta chỉ đang **làm màu** trước máy quay—thực ra không quan tâm lắm.
From the grandstand, you get the best view of the entire track.
Từ **khán đài**, bạn sẽ nhìn thấy toàn bộ đường đua rõ nhất.
Some politicians like to grandstand during debates instead of discussing real issues.
Một số chính trị gia thích **làm màu** trong các cuộc tranh luận hơn là thảo luận về các vấn đề thực tế.