"grandstand play" in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc lời nói nhằm gây chú ý hoặc lấy lòng người khác, thường thiếu chân thành hoặc thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với ý chỉ trích, chê ai đó làm màu, không chân thật; xuất hiện nhiều trong chính trị, thể thao và kinh doanh.
Examples
The politician made a grandstand play during the debate to win votes.
Chính trị gia đã thực hiện một **hành động phô trương** trong cuộc tranh luận để lấy phiếu.
Everyone saw the manager's decision as a grandstand play.
Ai cũng thấy quyết định của quản lý là một **hành động làm màu**.
His apology in public was a grandstand play to save his image.
Lời xin lỗi trước công chúng của anh ấy chỉ là **hành động phô trương** để cứu hình ảnh.
Don’t fall for his grandstand play—he’s just trying to impress the crowd.
Đừng bị lừa bởi **hành động làm màu** của anh ta—anh ta chỉ muốn gây ấn tượng với đám đông thôi.
That last-minute donation was pure grandstand play for the media.
Khoản đóng góp vào phút chót đó hoàn toàn là **hành động phô trương** cho báo chí.
You could tell her speech was a grandstand play; it didn’t sound sincere at all.
Có thể nhận ra bài phát biểu của cô ấy là **hành động làm màu**; nghe không chân thành chút nào.