아무 단어나 입력하세요!

"grandpappy" in Vietnamese

ông nộiông ngoại

Definition

'Grandpappy' là cách gọi rất thân mật và không trang trọng dành cho ông (ông nội hoặc ông ngoại), chủ yếu được trẻ con hoặc người trong gia đình sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, giữa trẻ em hoặc thành viên gia đình. Không nên dùng trong văn bản hoặc hoàn cảnh trang trọng.

Examples

My grandpappy tells funny stories.

**Ông** của tôi kể những câu chuyện vui.

I visit my grandpappy every Sunday.

Tôi đến thăm **ông** mỗi Chủ nhật.

My grandpappy loves gardening.

**Ông** tôi thích làm vườn.

When I was a kid, grandpappy used to take me fishing.

Khi tôi còn nhỏ, **ông** thường đưa tôi đi câu cá.

I'll never forget the advice my grandpappy gave me.

Tôi sẽ không bao giờ quên những lời khuyên của **ông** tôi.

Hey, grandpappy, can you tell that story again?

Này **ông**, ông kể lại câu chuyện đó được không?