"grandmas" in Vietnamese
Definition
Từ số nhiều của 'grandma', chỉ hai bà (bà nội và bà ngoại) hoặc nhiều bà.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, thân mật hoặc khi nói về cả hai bà. Trong hoàn cảnh trang trọng nên dùng 'bà' hoặc 'các bà'.
Examples
Both my grandmas came to my birthday party.
Cả hai **bà** của tôi đều đến dự sinh nhật của tôi.
Some children live with their grandmas.
Một số trẻ em sống với **các bà** của mình.
My grandmas cook delicious food.
**Các bà** của tôi nấu ăn rất ngon.
On holidays, the grandmas tell us stories from when they were young.
Vào các ngày lễ, **các bà** kể chúng tôi nghe những câu chuyện thời còn trẻ.
All the grandmas in our building know each other.
Tất cả **các bà** trong tòa nhà chúng tôi đều biết nhau.
We love when our grandmas make their secret recipes.
Chúng tôi rất thích khi **các bà** làm những món ăn bí truyền.