아무 단어나 입력하세요!

"grandbaby" in Vietnamese

cháu bé (cháu ruột rất nhỏ hoặc em bé)

Definition

Con của con trai hoặc con gái mình, thường là em bé hoặc cháu nhỏ được gọi một cách trìu mến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong gia đình, trò chuyện thân mật, đặc biệt giữa ông bà và cháu nhỏ. 'Cháu' là từ trang trọng hơn.

Examples

My grandbaby is learning to walk.

**Cháu bé** của tôi đang tập đi.

She loves visiting her grandbaby every weekend.

Cô ấy rất thích thăm **cháu bé** của mình vào cuối tuần.

They are planning a big party for their new grandbaby.

Họ đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc lớn cho **cháu bé** mới của mình.

Guess what? I have a new grandbaby — born yesterday!

Biết không? Tôi vừa có một **cháu bé** mới—vừa chào đời hôm qua!

We spend hours just watching our grandbaby sleep.

Chúng tôi dành hàng giờ chỉ để ngắm **cháu bé** ngủ.

All my friends keep showing off pictures of their grandbabies.

Tất cả bạn bè tôi cứ tranh nhau khoe hình **cháu bé** của họ.