"grand scheme" in Vietnamese
Definition
'Tổng thể' dùng để chỉ cái nhìn toàn diện hoặc sự sắp xếp tổng quan của một vấn đề, giúp nhận ra điều gì thực sự quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cụm 'in the grand scheme of things' để so sánh các vấn đề lớn và nhỏ. Không dùng 'scheme' đơn lẻ vì nghĩa sẽ khác.
Examples
In the grand scheme of things, missing the bus is not a big problem.
Trong **tổng thể**, việc lỡ xe buýt không phải vấn đề lớn.
Your mistake doesn't matter much in the grand scheme.
Lỗi của bạn không quan trọng lắm trong **tổng thể**.
We should focus on the grand scheme instead of small details.
Chúng ta nên tập trung vào **tổng thể** thay vì chi tiết nhỏ.
It may seem important now, but in the grand scheme of your life, you'll barely remember it.
Nó có thể quan trọng bây giờ, nhưng trong **tổng thể** cuộc đời bạn, bạn sẽ khó nhớ đến nó.
Try not to stress out; in the grand scheme of things, this is just a tiny setback.
Đừng căng thẳng; trong **tổng thể**, đây chỉ là một vấp ngã nhỏ thôi.
In the grand scheme, friendships and family matter more than any job.
Trong **tổng thể**, tình bạn và gia đình quan trọng hơn bất kỳ công việc nào.